кля́узничать кляузничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tố giác, cáo giácдоносить
  2. vu khống, vu oan, vu cáo, nói điêuклеветать

Chia động từ

Hiện tại
якля́узничаю
тыкля́узничаешь
он / она / онокля́узничает
мыкля́узничаем
выкля́узничаете
оникля́узничают
Quá khứ
Giống đựcкля́узничал
Giống cáiкля́узничала
Giống trungкля́узничало
Số nhiềuкля́узничали
Mệnh lệnh
Số ítкля́узничай
Số nhiềuкля́узничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкля́узничающийкля́узничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкля́узничаякляузничав, кляузничавши