кля́узница кляузница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ hay khiếu kiện, kẻ hay bới móc, kẻ hay gây chuyện, kẻ hay kiện tụng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкля́узницакля́узницы
Sinh cáchкля́узницыкля́узниц
Tặng cáchкля́узницекля́узницам
Đối cáchкля́узницукля́узниц
Công cụ cáchкля́узницей, кля́узницеюкля́узницами
Giới cáchкля́узницекля́узницах