кля́узник кляузник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ tố giác, kẻ cáo giácдоносчик
  2. kẻ vu khốngклеветникvu oan, vu cáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкля́узниккля́узники
Sinh cáchкля́узникакля́узников
Tặng cáchкля́узникукля́узникам
Đối cáchкля́узникакля́узников
Công cụ cáchкля́узникомкля́узниками
Giới cáchкля́узникекля́узниках