кля́узник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ tố giác, kẻ cáo giácдоносчик
- kẻ vu khốngклеветникvu oan, vu cáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кля́узник | кля́узники |
| Sinh cách | кля́узника | кля́узников |
| Tặng cách | кля́узнику | кля́узникам |
| Đối cách | кля́узника | кля́узников |
| Công cụ cách | кля́узником | кля́узниками |
| Giới cách | кля́узнике | кля́узниках |