кля́уза
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tố giác, cáo giácдоносsự, lời
- vu khống, vu oan, vu cáo, nói điêuклеветаsự, lời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кля́уза | кля́узы |
| Sinh cách | кля́узы | кля́уз |
| Tặng cách | кля́узе | кля́узам |
| Đối cách | кля́узу | кля́узы |
| Công cụ cách | кля́узой, кля́узою | кля́узами |
| Giới cách | кля́узе | кля́узах |