кля́уза кляуза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tố giác, cáo giácдоносsự, lời
  2. vu khống, vu oan, vu cáo, nói điêuклеветаsự, lời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкля́узакля́узы
Sinh cáchкля́узыкля́уз
Tặng cáchкля́узекля́узам
Đối cáchкля́узукля́узы
Công cụ cáchкля́узой, кля́узоюкля́узами
Giới cáchкля́узекля́узах