кляп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giẻ nhét mồm, giẻ bịt miệng, dàmиз тряпки
  2. ngáng miệngиз куска дереваcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкля́пкля́пы
Sinh cáchкля́пакля́пов
Tặng cáchкля́пукля́пам
Đối cáchкля́пкля́пы
Công cụ cáchкля́помкля́пами
Giới cáchкля́пекля́пах

Ví dụ

  • засунуть кляп в рот
    nhét giẻ vào mịệng, ngáng miệng, bịt họng