кля́нчащий
tính từ
Nghĩa
- đang nài nỉ, đang mè nheo xin xỏ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кля́нчащий | кля́нчащее | кля́нчащая | кля́нчащие |
| Sinh cách | кля́нчащего | кля́нчащего | кля́нчащей | кля́нчащих |
| Tặng cách | кля́нчащему | кля́нчащему | кля́нчащей | кля́нчащим |
| Đối cách | кля́нчащего, кля́нчащий | кля́нчащее | кля́нчащую | кля́нчащих, кля́нчащие |
| Công cụ cách | кля́нчащим | кля́нчащим | кля́нчащей, кля́нчащею | кля́нчащими |
| Giới cách | кля́нчащем | кля́нчащем | кля́нчащей | кля́нчащих |