кля́нчащий клянчащий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nài nỉ, đang mè nheo xin xỏ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкля́нчащийкля́нчащеекля́нчащаякля́нчащие
Sinh cáchкля́нчащегокля́нчащегокля́нчащейкля́нчащих
Tặng cáchкля́нчащемукля́нчащемукля́нчащейкля́нчащим
Đối cáchкля́нчащего, кля́нчащийкля́нчащеекля́нчащуюкля́нчащих, кля́нчащие
Công cụ cáchкля́нчащимкля́нчащимкля́нчащей, кля́нчащеюкля́нчащими
Giới cáchкля́нчащемкля́нчащемкля́нчащейкля́нчащих

кля́нчить клянчить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Vòi, vòi vĩnh, van xin, nài xin

Chia động từ

Hiện tại
якля́нчу
тыкля́нчишь
он / она / онокля́нчит
мыкля́нчим
выкля́нчите
оникля́нчат
Quá khứ
Giống đựcкля́нчил
Giống cáiкля́нчила
Giống trungкля́нчило
Số nhiềuкля́нчили
Mệnh lệnh
Số ítкля́нчи
Số nhiềuкля́нчите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngкля́нчащийкля́нчивший
Bị độngклянчимыйклянченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từкля́нчаклянчив, кля́нчивши

Ví dụ

  • клянчить деньги
    vòi tiền

Từ liên quan