кля́кса
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Vết mựcgiọt, chấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кля́кса | кля́ксы |
| Sinh cách | кля́ксы | клякс |
| Tặng cách | кля́ксе | кля́ксам |
| Đối cách | кля́ксу | кля́ксы |
| Công cụ cách | кля́ксой | кля́ксами |
| Giới cách | кля́ксе | кля́ксах |
Ví dụ
- посадить кляксуvấy một giọt mực