кля́кса клякса

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vết mựcgiọt, chấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкля́ксакля́ксы
Sinh cáchкля́ксыклякс
Tặng cáchкля́ксекля́ксам
Đối cáchкля́ксукля́ксы
Công cụ cáchкля́ксойкля́ксами
Giới cáchкля́ксекля́ксах

Ví dụ

  • посадить кляксу
    vấy một giọt mực