клюю́щийся клюющийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang đớp mồi, đang cắn câuof fish

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchклюю́щийсяклюю́щеесяклюю́щаясяклюю́щиеся
Sinh cáchклюю́щегосяклюю́щегосяклюю́щейсяклюю́щихся
Tặng cáchклюю́щемусяклюю́щемусяклюю́щейсяклюю́щимся
Đối cáchклюю́щегося, клюю́щийсяклюю́щеесяклюю́щуюсяклюю́щихся, клюю́щиеся
Công cụ cáchклюю́щимсяклюю́щимсяклюю́щейся, клюю́щеюсяклюю́щимися
Giới cáchклюю́щемсяклюю́щемсяклюю́щейсяклюю́щихся

клева́ться клеваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mổ, gặm

Chia động từ

Hiện tại
яклюю́сь
тыклюёшься
он / она / оноклюётся
мыклюёмся
выклюётесь
ониклюю́тся
Quá khứ
Giống đựcклева́лся
Giống cáiклева́лась
Giống trungклева́лось
Số nhiềuклева́лись
Mệnh lệnh
Số ítклю́йся
Số nhiềuклю́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngклюю́щийсяклева́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từклюя́ськлевавшись