клю́чик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chìa khóa nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клю́чик | клю́чики |
| Sinh cách | клю́чика | клю́чиков |
| Tặng cách | клю́чику | клю́чикам |
| Đối cách | клю́чик | клю́чики |
| Công cụ cách | клю́чиком | клю́чиками |
| Giới cách | клю́чике | клю́чиках |