клю́чик ключик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chìa khóa nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклю́чикклю́чики
Sinh cáchклю́чикаклю́чиков
Tặng cáchклю́чикуклю́чикам
Đối cáchклю́чикклю́чики
Công cụ cáchклю́чикомклю́чиками
Giới cáchклю́чикеклю́чиках