клю́ква
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nham lêягодаquả, trái
- nham lêрастениеcâyOxycoccus palustris
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клю́ква | клю́квы |
| Sinh cách | клю́квы | клю́кв |
| Tặng cách | клю́кве | клю́квам |
| Đối cách | клю́кву | клю́квы |
| Công cụ cách | клю́квой, клю́квою | клю́квами |
| Giới cách | клю́кве | клю́квах |
Ví dụ
- развесистая клюква= trái bí to bằng đình làng