клю́ква клюква

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nham lêягодаquả, trái
  2. nham lêрастениеcâyOxycoccus palustris

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклю́кваклю́квы
Sinh cáchклю́квыклю́кв
Tặng cáchклю́квеклю́квам
Đối cáchклю́квуклю́квы
Công cụ cáchклю́квой, клю́квоюклю́квами
Giới cáchклю́квеклю́квах

Ví dụ

  • развесистая клюква
    = trái bí to bằng đình làng

Từ liên quan