клык

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nanh
  2. ngàу слона
  3. răng nanhу человекаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклы́кклыки́
Sinh cáchклыка́клыко́в
Tặng cáchклыку́клыка́м
Đối cáchклы́кклыки́
Công cụ cáchклыко́мклыка́ми
Giới cáchклыке́клыка́х

Ví dụ

  • клык кабана
    nanh lợn lòi

Từ liên quan