клык
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nanh
- ngàу слона
- răng nanhу человекаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клы́к | клыки́ |
| Sinh cách | клыка́ | клыко́в |
| Tặng cách | клыку́ | клыка́м |
| Đối cách | клы́к | клыки́ |
| Công cụ cách | клыко́м | клыка́ми |
| Giới cách | клыке́ | клыка́х |
Ví dụ
- клык кабанаnanh lợn lòi