клу́ша клуша

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gà mái ấp, gà mẹ, gà đang ấp trứngкурица-наседка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклу́шаклу́ши
Sinh cáchклу́шиклу́ш
Tặng cáchклу́шеклу́шам
Đối cáchклу́шуклу́ш
Công cụ cáchклу́шей, клу́шеюклу́шами
Giới cáchклу́шеклу́шах