клу́ша
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- gà mái ấp, gà mẹ, gà đang ấp trứngкурица-наседка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клу́ша | клу́ши |
| Sinh cách | клу́ши | клу́ш |
| Tặng cách | клу́ше | клу́шам |
| Đối cách | клу́шу | клу́ш |
| Công cụ cách | клу́шей, клу́шею | клу́шами |
| Giới cách | клу́ше | клу́шах |