клу́мба клумба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bồn hoa, luống hoa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклу́мбаклу́мбы
Sinh cáchклу́мбыклу́мб
Tặng cáchклу́мбеклу́мбам
Đối cáchклу́мбуклу́мбы
Công cụ cáchклу́мбой, клу́мбоюклу́мбами
Giới cáchклу́мбеклу́мбах