клу́мба
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bồn hoa, luống hoa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клу́мба | клу́мбы |
| Sinh cách | клу́мбы | клу́мб |
| Tặng cách | клу́мбе | клу́мбам |
| Đối cách | клу́мбу | клу́мбы |
| Công cụ cách | клу́мбой, клу́мбою | клу́мбами |
| Giới cách | клу́мбе | клу́мбах |