клубя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang cuộn xoáy, bốc cuồn cuộn
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | клубя́щий | клубя́щее | клубя́щая | клубя́щие |
| Sinh cách | клубя́щего | клубя́щего | клубя́щей | клубя́щих |
| Tặng cách | клубя́щему | клубя́щему | клубя́щей | клубя́щим |
| Đối cách | клубя́щего, клубя́щий | клубя́щее | клубя́щую | клубя́щих, клубя́щие |
| Công cụ cách | клубя́щим | клубя́щим | клубя́щей, клубя́щею | клубя́щими |
| Giới cách | клубя́щем | клубя́щем | клубя́щей | клубя́щих |