клубя́щий клубящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cuộn xoáy, bốc cuồn cuộn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchклубя́щийклубя́щееклубя́щаяклубя́щие
Sinh cáchклубя́щегоклубя́щегоклубя́щейклубя́щих
Tặng cáchклубя́щемуклубя́щемуклубя́щейклубя́щим
Đối cáchклубя́щего, клубя́щийклубя́щееклубя́щуюклубя́щих, клубя́щие
Công cụ cáchклубя́щимклубя́щимклубя́щей, клубя́щеюклубя́щими
Giới cáchклубя́щемклубя́щемклубя́щейклубя́щих

клуби́ть клубить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cuộn lên, bốc lên, xoáy lên, phả ra

Chia động từ

Hiện tại
яклублю́
тыклуби́шь
он / она / оноклуби́т
мыклуби́м
выклуби́те
ониклубя́т
Quá khứ
Giống đựcклуби́л
Giống cáiклуби́ла
Giống trungклуби́ло
Số nhiềuклуби́ли
Mệnh lệnh
Số ítклуби́
Số nhiềuклуби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngклубя́щийклуби́вший
Bị độngклуби́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từклубя́клубив, клубивши