клубо́чек клубочек

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cuộn chỉ, cục len, cuộn len, cục chỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклубо́чекклубо́чки
Sinh cáchклубо́чкаклубо́чков
Tặng cáchклубо́чкуклубо́чкам
Đối cáchклубо́чекклубо́чки
Công cụ cáchклубо́чкомклубо́чками
Giới cáchклубо́чкеклубо́чках