клубо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cuộn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клубо́к | клубки́ |
| Sinh cách | клубка́ | клубко́в |
| Tặng cách | клубку́ | клубка́м |
| Đối cách | клубо́к | клубки́ |
| Công cụ cách | клубко́м | клубка́ми |
| Giới cách | клубке́ | клубка́х |
Ví dụ
- клубок шерстиcuộn len, búp len
- клубок нитокcuộn chỉ
- распутать клубокgỡ cho ra mớ bòng bong