клу́бный
tính từ
Nghĩa
- thuộc câu lạc bộ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | клу́бный | клу́бное | клу́бная | клу́бные |
| Sinh cách | клу́бного | клу́бного | клу́бной | клу́бных |
| Tặng cách | клу́бному | клу́бному | клу́бной | клу́бным |
| Đối cách | клу́бный, клу́бного | клу́бное | клу́бную | клу́бные, клу́бных |
| Công cụ cách | клу́бным | клу́бным | клу́бной, клу́бною | клу́бными |
| Giới cách | клу́бном | клу́бном | клу́бной | клу́бных |
| Dạng ngắn | клу́бен | клу́бно | клу́бна | клу́бны |