клуби́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Cuồn cuộn bốc lên, cuốn, xoáy, cuốn lốc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клублю́сь |
| ты | клуби́шься |
| он / она / оно | клуби́тся |
| мы | клуби́мся |
| вы | клуби́тесь |
| они | клубя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клуби́лся |
| Giống cái | клуби́лась |
| Giống trung | клуби́лось |
| Số nhiều | клуби́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клуби́сь |
| Số nhiều | клуби́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | клубя́щийся | клуби́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | клубя́сь | клубившись |
Ví dụ
- дым клубитьсяилсяkhói cuồn cuộn bốc lên, khói bốc lên nghi ngút
- пыль клубитьсяитсяbụi cuốn