клуби́ться клубиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cuồn cuộn bốc lên, cuốn, xoáy, cuốn lốc

Chia động từ

Hiện tại
яклублю́сь
тыклуби́шься
он / она / оноклуби́тся
мыклуби́мся
выклуби́тесь
ониклубя́тся
Quá khứ
Giống đựcклуби́лся
Giống cáiклуби́лась
Giống trungклуби́лось
Số nhiềuклуби́лись
Mệnh lệnh
Số ítклуби́сь
Số nhiềuклуби́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngклубя́щийсяклуби́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từклубя́ськлубившись

Ví dụ

  • дым клубитьсяился
    khói cuồn cuộn bốc lên, khói bốc lên nghi ngút
  • пыль клубитьсяится
    bụi cuốn