клуби́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cuộn lên, bốc lên, xoáy lên, phả ra
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клублю́ |
| ты | клуби́шь |
| он / она / оно | клуби́т |
| мы | клуби́м |
| вы | клуби́те |
| они | клубя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клуби́л |
| Giống cái | клуби́ла |
| Giống trung | клуби́ло |
| Số nhiều | клуби́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клуби́ |
| Số nhiều | клуби́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | клубя́щий | клуби́вший |
| Bị động | клуби́мый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | клубя́ | клубив, клубивши |