клу́бень
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Củ, thân củ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клу́бень | клу́бни |
| Sinh cách | клу́бня | клу́бней |
| Tặng cách | клу́бню | клу́бням |
| Đối cách | клу́бень | клу́бни |
| Công cụ cách | клу́бнем | клу́бнями |
| Giới cách | клу́бне | клу́бнях |