кло́хчущий
tính từ
Nghĩa
- đang cục tác
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кло́хчущий | кло́хчущее | кло́хчущая | кло́хчущие |
| Sinh cách | кло́хчущего | кло́хчущего | кло́хчущей | кло́хчущих |
| Tặng cách | кло́хчущему | кло́хчущему | кло́хчущей | кло́хчущим |
| Đối cách | кло́хчущего, кло́хчущий | кло́хчущее | кло́хчущую | кло́хчущих, кло́хчущие |
| Công cụ cách | кло́хчущим | кло́хчущим | кло́хчущей, кло́хчущею | кло́хчущими |
| Giới cách | кло́хчущем | кло́хчущем | кло́хчущей | кло́хчущих |