клоуна́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nghệ thuật hề, trò hề, màn diễn hài hước, nghệ thuật biểu diễn hềжанр циркового искусства, использующий приёмы эксцентрики, буффонады, гротеска
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клоуна́да | клоуна́ды |
| Sinh cách | клоуна́ды | клоуна́д |
| Tặng cách | клоуна́де | клоуна́дам |
| Đối cách | клоуна́ду | клоуна́ды |
| Công cụ cách | клоуна́дой | клоуна́дами |
| Giới cách | клоуна́де | клоуна́дах |