клопого́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây thăng ma, Cimicifuga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клопого́н | клопого́ны |
| Sinh cách | клопого́на | клопого́нов |
| Tặng cách | клопого́ну | клопого́нам |
| Đối cách | клопого́н | клопого́ны |
| Công cụ cách | клопого́ном | клопого́нами |
| Giới cách | клопого́не | клопого́нах |