клопо́вник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ổ chuột, nơi hôi hám, nhóm người xấu, ổ rệpнеприятный коллектив
- cây cải ngựa, rau cải ngựaрастение
- cây cải, rau cải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клопо́вник | клопо́вники |
| Sinh cách | клопо́вника | клопо́вников |
| Tặng cách | клопо́внику | клопо́вникам |
| Đối cách | клопо́вник | клопо́вники |
| Công cụ cách | клопо́вником | клопо́вниками |
| Giới cách | клопо́внике | клопо́вниках |