кло́пик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- rệp nhỏ, bọ rệp nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кло́пик | кло́пики |
| Sinh cách | кло́пика | кло́пиков |
| Tặng cách | кло́пику | кло́пикам |
| Đối cách | кло́пика | кло́пиков |
| Công cụ cách | кло́пиком | кло́пиками |
| Giới cách | кло́пике | кло́пиках |