клопе́ц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đứa trẻ nghịch, con nhãi, rệp nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клопе́ц | клопцы́ |
| Sinh cách | клопца́ | клопцо́в |
| Tặng cách | клопцу́ | клопца́ми |
| Đối cách | клопе́ц | клопцы́ |
| Công cụ cách | клопцо́м | клопца́ми |
| Giới cách | клопце́ | клопца́х |