клони́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Làm. . . cúi xuống, làm. . . nghiêng xuống, làm xiêu, làm cong
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клоню́ |
| ты | кло́нишь |
| он / она / оно | кло́нит |
| мы | кло́ним |
| вы | кло́ните |
| они | кло́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клони́л |
| Giống cái | клони́ла |
| Giống trung | клони́ло |
| Số nhiều | клони́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клони́ |
| Số nhiều | клони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | клоня́щий | клони́вший |
| Bị động | клони́мый | клонённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | клоня́ | клонив, клонивши |