клони́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- nhân bản, sao chép gen, tạo bản sao gen
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клони́рую |
| ты | клони́руешь |
| он / она / оно | клони́рует |
| мы | клони́руем |
| вы | клони́руете |
| они | клони́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клони́ровал |
| Giống cái | клони́ровала |
| Giống trung | клони́ровало |
| Số nhiều | клони́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клони́руй |
| Số nhiều | клони́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | клонировавший |
| Bị động | — | клони́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | клонировав, клонировавши |