клони́вший клонивший

tính từ

Nghĩa

  1. nghiêng, cúi xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchклони́вшийклони́вшееклони́вшаяклони́вшие
Sinh cáchклони́вшегоклони́вшегоклони́вшейклони́вших
Tặng cáchклони́вшемуклони́вшемуклони́вшейклони́вшим
Đối cáchклони́вшего, клони́вшийклони́вшееклони́вшуюклони́вших, клони́вшие
Công cụ cáchклони́вшимклони́вшимклони́вшей, клони́вшеюклони́вшими
Giới cáchклони́вшемклони́вшемклони́вшейклони́вших

клони́ть клонить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . cúi xuống, làm. . . nghiêng xuống, làm xiêu, làm cong

Chia động từ

Hiện tại
яклоню́
тыкло́нишь
он / она / онокло́нит
мыкло́ним
выкло́ните
оникло́нят
Quá khứ
Giống đựcклони́л
Giống cáiклони́ла
Giống trungклони́ло
Số nhiềuклони́ли
Mệnh lệnh
Số ítклони́
Số nhiềuклони́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngклоня́щийклони́вший
Bị độngклони́мыйклонённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từклоня́клонив, клонивши