клобу́к клобук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mũ dòng, mũ tu sĩ, mũ trùm đầu giáo sĩ, mũ klobukрелигиозный убор

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклобу́кклобуки́
Sinh cáchклобука́клобуко́в
Tặng cáchклобуку́клобука́м
Đối cáchклобу́кклобуки́
Công cụ cáchклобуко́мклобука́ми
Giới cáchклобуке́клобука́х