клоа́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hố xí, bể phốt, nơi hôi thối
- cống rãnh, bể phốt, nơi hôi thối
- huyệt, lỗ huyệt
- nơi hôi thối, chỗ bẩn thỉu
- nơi suy đồi, chỗ bẩn thỉu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клоа́ка | клоа́ки |
| Sinh cách | клоа́ки | клоа́к |
| Tặng cách | клоа́ке | клоа́кам |
| Đối cách | клоа́ку | клоа́ки |
| Công cụ cách | клоа́кой, клоа́кою | клоа́ками |
| Giới cách | клоа́ке | клоа́ках |