клоа́ка клоака

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hố xí, bể phốt, nơi hôi thối
  2. cống rãnh, bể phốt, nơi hôi thối
  3. huyệt, lỗ huyệt
  4. nơi hôi thối, chỗ bẩn thỉu
  5. nơi suy đồi, chỗ bẩn thỉu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклоа́каклоа́ки
Sinh cáchклоа́киклоа́к
Tặng cáchклоа́кеклоа́кам
Đối cáchклоа́куклоа́ки
Công cụ cáchклоа́кой, клоа́коюклоа́ками
Giới cáchклоа́кеклоа́ках