клиши́ровать
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- làm bản in kẽm, đúc bản in
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клиши́рую |
| ты | клиши́руешь |
| он / она / оно | клиши́рует |
| мы | клиши́руем |
| вы | клиши́руете |
| они | клиши́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клиши́ровал |
| Giống cái | клиши́ровала |
| Giống trung | клиши́ровало |
| Số nhiều | клиши́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клиши́руй |
| Số nhiều | клиши́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | клиши́рующий | клиши́ровавший |
| Bị động | клишируемый | клишированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | клиши́руя | клишировав, клишировавши |