кли́чка кличка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tênживотного
  2. tên gọi đùaв шутку
  3. tên nhạoв насмешку
  4. tên riêng, tên lóng, bí danhпрозвище

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́чкакли́чки
Sinh cáchкли́чкикли́чек
Tặng cáchкли́чкекли́чкам
Đối cáchкли́чкукли́чки
Công cụ cáchкли́чкой, кли́чкоюкли́чками
Giới cáchкли́чкекли́чках

Ví dụ

  • конспиративная кличка
    bí danh
  • партийная кличка
    bí danh trong đảng

Từ liên quan