кли́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tênживотного
- tên gọi đùaв шутку
- tên nhạoв насмешку
- tên riêng, tên lóng, bí danhпрозвище
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́чка | кли́чки |
| Sinh cách | кли́чки | кли́чек |
| Tặng cách | кли́чке | кли́чкам |
| Đối cách | кли́чку | кли́чки |
| Công cụ cách | кли́чкой, кли́чкою | кли́чками |
| Giới cách | кли́чке | кли́чках |
Ví dụ
- конспиративная кличкаbí danh
- партийная кличкаbí danh trong đảng
