клич
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kêu gọi, hiệu triệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клич | кли́чи |
| Sinh cách | кли́ча | кли́чей |
| Tặng cách | кли́чу | кли́чам |
| Đối cách | клич | кли́чи |
| Công cụ cách | кли́чем | кли́чами |
| Giới cách | кли́че | кли́чах |
Ví dụ
- кликнуть кличkêu goi, hiệu triệu