клич

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Kêu gọi, hiệu triệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкличкли́чи
Sinh cáchкли́чакли́чей
Tặng cáchкли́чукли́чам
Đối cáchкличкли́чи
Công cụ cáchкли́чемкли́чами
Giới cáchкли́чекли́чах

Ví dụ

  • кликнуть клич
    kêu goi, hiệu triệu