клисти́р клистир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuốc thụt, thuốc rửa ruột, thụt tháo, thuốc thụt rửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклисти́рклисти́ры
Sinh cáchклисти́раклисти́ров
Tặng cáchклисти́руклисти́рам
Đối cáchклисти́рклисти́ры
Công cụ cáchклисти́ромклисти́рами
Giới cáchклисти́реклисти́рах