кли́рос
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chỗ ban hát, chỗ đội ca đứng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́рос | кли́росы |
| Sinh cách | кли́роса | кли́росов |
| Tặng cách | кли́росу | кли́росам |
| Đối cách | кли́рос | кли́росы |
| Công cụ cách | кли́росом | кли́росами |
| Giới cách | кли́росе | кли́росах |