кли́рос клирос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chỗ ban hát, chỗ đội ca đứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́роскли́росы
Sinh cáchкли́росакли́росов
Tặng cáchкли́росукли́росам
Đối cáchкли́роскли́росы
Công cụ cáchкли́росомкли́росами
Giới cáchкли́росекли́росах