кли́ренс
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- độ cao gầm xe, khoảng sáng gầm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́ренс | — |
| Sinh cách | кли́ренса | — |
| Tặng cách | кли́ренсу | — |
| Đối cách | кли́ренс | — |
| Công cụ cách | кли́ренсом | — |
| Giới cách | кли́ренсе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́ренс | — |
| Sinh cách | кли́ренса | — |
| Tặng cách | кли́ренсу | — |
| Đối cách | кли́ренс | — |
| Công cụ cách | кли́ренсом | — |
| Giới cách | кли́ренсе | — |