кли́ренс клиренс

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. độ cao gầm xe, khoảng sáng gầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́ренс—
Sinh cáchкли́ренса—
Tặng cáchкли́ренсу—
Đối cáchкли́ренс—
Công cụ cáchкли́ренсом—
Giới cáchкли́ренсе—