клир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hàng giáo sĩ, giáo sĩ, linh mụcдуховенство церкви или прихода
  2. giới giáo sĩ, hàng giáo sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́ркли́ры
Sinh cáchкли́ракли́ров
Tặng cáchкли́рукли́рам
Đối cáchкли́ркли́ры
Công cụ cáchкли́ромкли́рами
Giới cáchкли́рекли́рах