кли́псы клипсы

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Hoa tai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchклипс, кли́псакли́псы
Sinh cáchкли́пса, кли́псыкли́псов, клипс
Tặng cáchкли́псу, кли́псекли́псам
Đối cáchклипс, кли́псукли́псы
Công cụ cáchкли́псом, кли́псойкли́псами
Giới cáchкли́псекли́псах