кли́псы
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hoa tai
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клипс, кли́пса | кли́псы |
| Sinh cách | кли́пса, кли́псы | кли́псов, клипс |
| Tặng cách | кли́псу, кли́псе | кли́псам |
| Đối cách | клипс, кли́псу | кли́псы |
| Công cụ cách | кли́псом, кли́псой | кли́псами |
| Giới cách | кли́псе | кли́псах |