клипме́йкер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đạo diễn video âm nhạc, đạo diễn MV
- đạo diễn video âm nhạc, đạo diễn MV, làm clip
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клипме́йкер | клипме́йкеры |
| Sinh cách | клипме́йкера | клипме́йкеров |
| Tặng cách | клипме́йкеру | клипме́йкерам |
| Đối cách | клипме́йкера | клипме́йкеров |
| Công cụ cách | клипме́йкером | клипме́йкерами |
| Giới cách | клипме́йкере | клипме́йкерах |