клип

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. video ca nhạc, phim ngắn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́пкли́пы
Sinh cáchкли́пакли́пов
Tặng cáchкли́пукли́пам
Đối cáchкли́пкли́пы
Công cụ cáchкли́помкли́пами
Giới cáchкли́пекли́пах