кли́нопись клинопись

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chữ hình nêm
  2. Văn tự dạng nêm, chữ hình nêm, chữ hình góc, tiết hình văn tự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́нописькли́нописи
Sinh cáchкли́нописикли́нописей
Tặng cáchкли́нописикли́нописям
Đối cáchкли́нописькли́нописи
Công cụ cáchкли́нописьюкли́нописями
Giới cáchкли́нописикли́нописях