клино́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lưỡidao, kiếm, v. v...
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клино́к | клинки́ |
| Sinh cách | клинка́ | клинко́в |
| Tặng cách | клинку́ | клинка́м |
| Đối cách | клино́к | клинки́ |
| Công cụ cách | клинко́м | клинка́ми |
| Giới cách | клинке́ | клинка́х |