кли́нкер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- gạch chịu lửa, gạch nung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́нкер | клинкера́ |
| Sinh cách | кли́нкера | клинкеро́в |
| Tặng cách | кли́нкеру | клинкера́м |
| Đối cách | кли́нкер | клинкера́ |
| Công cụ cách | кли́нкером | клинкера́ми |
| Giới cách | кли́нкере | клинкера́х |