кли́нкер клинкер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gạch chịu lửa, gạch nung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́нкерклинкера́
Sinh cáchкли́нкераклинкеро́в
Tặng cáchкли́нкеруклинкера́м
Đối cáchкли́нкерклинкера́
Công cụ cáchкли́нкеромклинкера́ми
Giới cáchкли́нкереклинкера́х