кли́ника
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bệnh viện thực hành, bệnh khoalâm sàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́ника | кли́ники |
| Sinh cách | кли́ники | кли́ник |
| Tặng cách | кли́нике | кли́никам |
| Đối cách | кли́нику | кли́ники |
| Công cụ cách | кли́никой, кли́никою | кли́никами |
| Giới cách | кли́нике | кли́никах |
Ví dụ
- лечь в клиникауnằm bệnh viện