кли́мат
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khí hậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́мат | кли́маты |
| Sinh cách | кли́мата | кли́матов |
| Tặng cách | кли́мату | кли́матам |
| Đối cách | кли́мат | кли́маты |
| Công cụ cách | кли́матом | кли́матами |
| Giới cách | кли́мате | кли́матах |
Ví dụ
- тропический климатkhí hậu nhiệt đới
- влажный климатkhí hậu ẩm ướt
- жаркий климатkhí hậu nóng nực