клику́шествовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- la hét, mắng nhiếc, than vãn, kêu ca
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | клику́шествую |
| ты | клику́шествуешь |
| он / она / оно | клику́шествует |
| мы | клику́шествуем |
| вы | клику́шествуете |
| они | клику́шествуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | клику́шествовал |
| Giống cái | клику́шествовала |
| Giống trung | клику́шествовало |
| Số nhiều | клику́шествовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | клику́шествуй |
| Số nhiều | клику́шествуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | клику́шествующий | клику́шествовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | клику́шествуя | кликушествовавши |