клику́шество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chứng cuồng loạn, chứng lên đồng, chứng hysteria
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | клику́шество | клику́шества |
| Sinh cách | клику́шества | клику́шеств |
| Tặng cách | клику́шеству | клику́шествам |
| Đối cách | клику́шество | клику́шества |
| Công cụ cách | клику́шеством | клику́шествами |
| Giới cách | клику́шестве | клику́шествах |