кли́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bọn, bè lũ, lũ, tụi, phường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́ка | кли́ки |
| Sinh cách | кли́ки | кли́к |
| Tặng cách | кли́ке | кли́кам |
| Đối cách | кли́ку | кли́ки |
| Công cụ cách | кли́кой, кли́кою | кли́ками |
| Giới cách | кли́ке | кли́ках |