клик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tiếng gọi, tiếng hét, tiếng la
  2. tiếng click, cú clickmouseclick

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́ккли́ки
Sinh cáchкли́какли́ков
Tặng cáchкли́кукли́кам
Đối cáchкли́ккли́ки
Công cụ cáchкли́комкли́ками
Giới cáchкли́кекли́ках

кли́ка клика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bọn, bè lũ, lũ, tụi, phường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкли́какли́ки
Sinh cáchкли́кикли́к
Tặng cáchкли́кекли́кам
Đối cáchкли́кукли́ки
Công cụ cáchкли́кой, кли́коюкли́ками
Giới cáchкли́кекли́ках