клик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng gọi, tiếng hét, tiếng la
- tiếng click, cú clickmouseclick
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кли́к | кли́ки |
| Sinh cách | кли́ка | кли́ков |
| Tặng cách | кли́ку | кли́кам |
| Đối cách | кли́к | кли́ки |
| Công cụ cách | кли́ком | кли́ками |
| Giới cách | кли́ке | кли́ках |